Tóm tắt ngắn

-
Honda CR-V 2025 hướng đến sự thực dụng, tiết kiệm (có bản hybrid), rộng rãi cho gia đình, nhiều trang bị an toàn. Giá tham khảo tại VN có các bản từ ~1,029 triệu VND và bản e:HEV (Hybrid) nằm trong khoảng 1,259 triệu VND (giá niêm yết).
-
Mazda CX-5 2025 nổi bật về thiết kế, chất liệu nội thất và cảm giác lái thể thao hơn; có nhiều cấu hình động cơ (bản 2.5, bản turbo) và mức trang bị đa dạng.
So sánh nhanh

-
Ngoại hình: CX-5 trau chuốt, phong cách “KODO” sang; CR-V thiết kế hiện đại, thực dụng hơn.
-
Nội thất: CX-5 cảm giác cao cấp hơn (vật liệu tốt, bố cục hướng người lái); CR-V rộng rãi, nhiều chỗ để đồ.
-
Động cơ & hiệu suất: CR-V có lựa chọn hybrid (tiết kiệm nhiên liệu); CX-5 có phiên bản turbo mạnh mẽ cho người thích lái.
-
An toàn & công nghệ: Cả hai đều trang bị gói hỗ trợ lái hiện đại; CR-V chú trọng tính an toàn và tiện ích gia đình.
Bảng so sánh thông số chính
| Hạng mục | Honda CR-V 2025 | Mazda CX-5 2025 |
|---|---|---|
| Dòng xe | C-SUV (có bản hybrid e:HEV) . | C-SUV (đa cấu hình, có bản 2.5 và turbo). |
| Giá tham khảo VN | Bắt đầu ~1,029,000,000 VND, bản e:HEV ~1,259,000,000 VND (giá niêm yết). | Giá tùy phiên bản/đại lý; tham khảo showroom VN (bản 2.0/2.5 khác nhau). |
| Công suất | Bản xăng ~190 hp (tùy cấu hình), bản hybrid ~204 hp tương ứng tổ hợp. | Bản 2.5 ~187 hp, bản turbo ~227–256 hp (tùy phiên bản). |
| Mức tiêu thụ (EPA/ước) | Bản hybrid: khoảng 28–37 mpg (tùy chuẩn) — tiết kiệm hơn bản xăng. | Khoảng 24–28 mpg (tùy động cơ & dẫn động). |
| Kích thước (DxRxC) | Rộng rãi trong phân khúc (phiên bản VN: 5 chỗ/7 chỗ tuỳ mẫu) | 4,590 x 1,845 x 1,680 mm (bản 2.0 Luxury tham khảo). Chiều dài cơ sở ~2,700 mm. |
| Không gian & tiện nghi | Ưu điểm: không gian để đồ & hàng ghế sau rộng; nhiều tính năng family-friendly. | Ưu điểm: nội thất cao cấp, ghế da/mối hoàn thiện tốt; khoang lái sang. |
| Cảm giác lái | Ổn định, êm — thiên về thoải mái. | Thể thao, phản hồi vô-lăng tốt, hợp người thích lái “sướng”. |
| An toàn | Gói Honda sensing đầy đủ, nhiều tính năng hỗ trợ lái. | Cũng trang bị nhiều hệ thống hỗ trợ, nhưng cần đối chiếu từng bản. |
Ưu Điểm và Nhược Điểm
Honda CR-V 2025
Ưu Điểm
-
Có bản e:HEV (Hybrid) tiết kiệm nhiên liệu cho người chạy nhiều đường hỗn hợp/đô thị.
-
Không gian khoang hành khách & cốp rộng, thực dụng cho gia đình.
-
Trang bị an toàn toàn diện, dễ dùng.
Nhược Điểm
-
Thiết kế nội thất bị một số bài đánh giá nhận xét là “ít cảm xúc” hơn đối thủ.
-
Nếu ưu tiên cảm giác lái thể thao/động cơ mạnh, CR-V không phải lựa chọn số 1.
Mazda CX-5 2025
Ưu Điểm
-
Nội thất sang, vật liệu tốt, cảm giác “cao cấp” hơn trong tầm giá.
-
Cảm giác lái vui, phiên bản turbo cho công suất mạnh hơn.
-
Ngoại hình bắt mắt, dễ tạo ấn tượng.
Nhược Điểm
-
Khoang sau và cốp đôi khi nhỏ hơn một số đối thủ — nếu ưu tiên không gian gia đình lớn, cần cân nhắc.
-
Mức tiêu thụ bản turbo cao hơn.
Gợi ý chọn mua
-
Nếu bạn cần: tiết kiệm nhiên liệu, không gian cho gia đình, an toàn & vận hành êm → nghiêng Honda CR-V (bản Hybrid nếu ưu tiêu thụ).
- Bạn có thể tham khảo giá xe Honda CRV mới nhất Tại Đây

-
Nếu bạn cần: nội thất sang, cảm giác lái thú vị, thiết kế đẹp → nghiêng Mazda CX-5 (đặc biệt nếu chọn bản turbo).


0967314444
Nhận báo giá